Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
safety margin


noun
the margin required in order to insure safety
- in engineering the margin of safety is the strength of the material minus the anticipated stress
Syn:
margin of safety, margin of error
Hypernyms:
margin, index


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.